ngăn đón
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động chặn lại, cản trở ai đó hoặc cái gì đó trên đường đi, không cho tiếp tục tiến tới hoặc thực hiện mục đích. Từ này thường được dùng để diễn tả việc chủ động đứng ra chặn đường, ngăn cản một sự việc đang diễn ra hoặc sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cảnh sát đã kịp thời ngăn đón đoàn người biểu tình trước cổng chính. (Lực lượng cảnh sát đã kịp thời chặn lại, ngăn cản đoàn người biểu tình trước cổng chính.)
- Anh ấy chạy ra ngăn đón chiếc xe đang lao nhanh. (Anh ấy chạy ra để chặn chiếc xe đang lao nhanh lại.)
- Mọi kế hoạch phá hoại của địch đều bị quân ta ngăn đón hiệu quả. (Mọi kế hoạch phá hoại của địch đều bị quân đội ta chặn đứng, ngăn cản một cách hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngăn đón từ xa": hành động chặn đứng, ngăn chặn ngay từ khi mới manh nha, từ giai đoạn đầu, không để sự việc phát triển thêm.
- Công tác tình báo giúp ngăn đón từ xa các âm mưu khủng bố. (Công tác tình báo giúp chặn đứng, ngăn chặn từ xa các âm mưu khủng bố.)
"bị ngăn đón": trạng thái bị cản trở, chặn lại, không thể tiến hành thuận lợi.
- Cuộc tiến công của địch liên tục bị ngăn đón bởi hỏa lực của ta. (Cuộc tấn công của địch liên tục bị chặn đứng bởi hỏa lực của quân ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngăn cản (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ hành động làm trở ngại, không cho tiến hành. Đây là từ đồng nghĩa phổ biến và thông dụng hơn "ngăn đón".
- Chặn đứng (động từ): nhấn mạnh việc làm dừng lại hoàn toàn một hành động, sự việc đang diễn tiến.
- Cản trở (động từ): làm khó khăn, gây trở ngại cho việc gì đó, có thể không hoàn toàn chặn đứng được.
Từ đồng nghĩa
- Ngăn cản: cản trở, không cho thực hiện.
- Chặn lại: đứng chắn ngang đường đi không cho qua.
- Cản đường: chặn lối đi, ngăn không cho đi tiếp.
Từ trái nghĩa
- Tiếp tục: không dừng lại, cứ để cho diễn ra.
- Để mặc: không can thiệp, không ngăn cản.
- Thúc đẩy: làm cho tiến triển nhanh hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Ngăn đón" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết, báo chí hoặc các văn bản hành chính, quân sự hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "chặn lại", "ngăn lại" hoặc "ngăn cản" cho tự nhiên hơn.
- Từ này thường diễn tả một hành động có tính chất vật lý (chặn đường) hoặc một biện pháp cụ thể, mạnh mẽ nhằm chặn đứng một diễn biến.
- Nh. Ngăn cản.